Nguồn cung ứng cộng đồng là “Mời cộng đồng rộng lớn gồm nhiều người—khách hàng, nhân viên, nhà khoa học và nhà nghiên cứu độc lập, và thậm chí cả công chúng nói chung—tham gia vào quy trình đổi mới sản phẩm mới.“
Nguồn cung ứng cộng đồng tiếng anh là Crowdsourcing
“Inviting broad communities of people— customers, employees, independent scientists and researchers, and even the public at large—into the new product innovation process.“
Approach The sales step in which a salesperson meets the customer for the first time Trong marketing, thuật ngữ “Approach” (tiếp cận) thường được sử…
Alternative evaluation The stage of the buyer decision process in which the consumer uses information to evaluate alternative brands in the choice set Trong marketing,…
Advertising Any paid form of nonpersonal presentation and promotion of ideas, goods, or services by an identified sponsor Trong marketing, “Advertising” là một hoạt động…
Dividing a market into different age and life-cycle groups. Age and life-cycle segmentation Age and life-cycle segmentation trong marketing là việc chia nhóm khách hàng…
Promotional money paid by manufacturers to retailers in return for an agreement to feature the manufacturer’s products in some way. Allowance Trong ngữ cảnh marketing,…
The dollars and other resources allocated to a product or a company advertising program. Advertising budget Advertising budget trong marketing là số tiền được dành…